Kết quả Rebels Gaming vs aimclub (RBLS-AIMC): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 51 2026, ngày 23/04/2026

57.3%Xác suất thắng trước trận42.7%
Xem lại
ESL Challenger League Europe Cup #4 season 51 2026 · Nhánh trên vòng 2 Trận 14Rebels GamingRebels GamingRebels GamingaimclubaimclubaimclubVS
XEM LẠIYouTube · aimclub · RO

Rebels Gaming vs aimclub: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Rebels Gaming 1528, aimclub 1494.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 6/10 trận, aimclub thắng 4/10. Rebels Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rebels Gaming 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs aimclub

Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng34%
52Trận 12 tháng85
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi25
12/2025Ở đội từ04/2026
–eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
aimclubElo: #179VRS: #77
IGL
XELLOWAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiaimclub
51% (70-67)Tỉ lệ thắng map48% (100-108)
11-10Map quyết định thắng–thua15-18
56%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
53%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rebels Gaming và aimclub trước trận

Rebels Gaming · thắng 6/10aimclub · thắng 4/10ThắngThua
146114991537157615311487146114991537157615311487
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTNC0–2
TPhantom Academy2–1
BInfinite1–2
TXI Esport2–1
BTNC0–1
TSashi Academy1–0
TZ7 Esports1–0
TDua Lipa Enjoyers1–0
TImmuNe1–0
BTeam Nemesis1–2
Tyngods2–1
BBrute1–2
BCSGOPOSITIVE0–2
THEROIC Academy2–1
BeLITenergy0–2
BPartizan Esport0–2
TDrama eSports2–1
TWingman2–0
BEternal Fire1–2
BFaZe0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels GamingThắng %aimclub
86%7 mapWWLWW
Dust II
40%5 mapLWLLW
60%5 mapLWWWL
Ancient
75%4 mapWLWW
33%3 mapLLW
Inferno
33%3 mapLWL
20%5 mapLLWLL
Nuke
–
25%4 mapLLWL
Overpass
0%1 mapL
–
Mirage
40%5 mapWLLWL
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA