Kết quả Acend vs Brute (ACE-BRUTE): Stake Pulse Beat I 2026, ngày 02/08/2026

AcendAcend#91 · Elo 17392BruteBruteBrute#71 · Elo 16141
Stake Pulse Beat I 2026 · Group CĐã kết thúcBO3LAN
75%Xác suất thắng trước trận25%
Map 1AcendthắngMap 2BruteBrutethắngMap 3Acendthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Acend vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 125 điểm Elo: Acend 1739, Brute 1614.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Acend thắng 0, Brute thắng 1. Brute thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại A1 Gaming League Season 11 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Acend thắng 6/10 trận, Brute thắng 7/10. Brute đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Acend 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Acend vs Brute

AcendElo: #91VRS: #63
h4rnAWP
KalubeR
REDSTARAWP
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng51%
59Trận 12 tháng74
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 6
26Tuổi25
03/2026Ở đội từ05/2026
780eDPI560
aidKiTHồ sơ
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq
ZEDKO

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AcendĐộiBrute
53% (120-105)Tỉ lệ thắng map51% (163-155)
21-17Map quyết định thắng–thua25-24
52%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT44%
61%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Acend vs Brute: các lần gặp trước trận này

AcendAcend0thắng1thắngBruteBruteBrute

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Brute ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Acend và Brute trước trận

Acend · thắng 6/10Brute · thắng 7/10ThắngThua
156816291689174917411614156816291689174917411614
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T66662–0
BInner Circle Esports1–3
TECHO2–1
TInfinite2–0
BSharks1–2
TSashi Esport2–0
TGamerLegion2–1
BK270–2
TBET-M 332–0
BINOX Division0–2
T9INE2–0
TASTRAL2–1
TMOUZ NXT2–0
TLEO1–0
TMOUZ NXT1–0
TNAVI Junior1–0
BEternal Fire0–2
BQUAZAR0–2
Bfnatic1–2
TGenOne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AcendThắng %Brute
80%10 mapLWWWL
Inferno
25%4 mapLWLL
30%10 mapLLLLL
Dust II
50%2 mapWL
43%7 mapLLWWW
Mirage
60%5 mapLWWWL
60%10 mapWWLWL
Ancient
–
20%5 mapLLWLL
Overpass
0%2 mapLL
100%4 mapWWWW
Anubis
0%2 mapLL
–
Nuke
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA