Kết quả Brute vs MOUZ NXT (BRUTE-MOUZ.N): Urban Riga Open #6 2026, ngày 27/07/2026

BruteBruteBrute#71 · Elo 15761MOUZ NXTMOUZ NXT#247 · Elo 14890
Urban Riga Open #6 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
62.3%Xác suất thắng trước trận37.7%
Map 1BruteBrutethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Brute vs MOUZ NXT: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: Brute 1576, MOUZ NXT 1489.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Brute thắng 0, MOUZ NXT thắng 1. MOUZ NXT thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #16 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Brute thắng 5/10 trận, MOUZ NXT thắng 4/10. Brute đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Brute 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Brute vs MOUZ NXT

BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq
ZEDKO
aidKiTHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng46%
70Trận 12 tháng61
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi18
05/2026Ở đội từ07/2025
560eDPI–
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BruteĐộiMOUZ NXT
50% (155-156)Tỉ lệ thắng map51% (186-182)
24-24Map quyết định thắng–thua32-31
56%Thắng loạt không mất map nào51%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
44%Round thắng ở bên CT51%
33%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Brute vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

BruteBruteBrute0thắng1thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ NXT ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Brute và MOUZ NXT trước trận

Brute · thắng 5/10MOUZ NXT · thắng 4/10ThắngThua
146015121564161615761489146015121564161615761489
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNAVI Junior1–0
BEternal Fire0–2
BQUAZAR0–2
Bfnatic1–2
TGenOne2–0
TInner Circle Academy2–0
BHOTU0–2
TInner Circle Academy2–1
TGenOne2–0
BALGO Esports0–2
TLEO1–0
BSPARTA1–2
TNoir Verse2–1
BBushido Wildcats1–2
BTDK1–2
BLavked1–2
BINOX Division0–2
BTricked0–2
TUNiTY esports2–1
TAM Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BruteThắng %MOUZ NXT
60%5 mapLWWWL
Mirage
50%8 mapLLLLW
50%2 mapLW
Dust II
55%11 mapLWWWL
0%2 mapLL
Anubis
56%9 mapLWLWL
33%3 mapWLL
Nuke
57%7 mapLLLWW
–
Ancient
50%10 mapWLLLW
0%2 mapLL
Overpass
0%4 mapLLLL
25%4 mapLLWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA