Kết quả GenOne vs Brute (G1-BRUTE): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 52 2026, ngày 13/07/2026

67.9%Xác suất thắng trước trận32.1%
Map 1BruteBrutethắngMap 2BruteBrutethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: GenOne 1670, Brute 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GenOne thắng 2, Brute thắng 1. Brute thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, Brute thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Brute

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng48%
57Trận 12 tháng64
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi25
03/2026Ở đội từ05/2026
–eDPI560
aidKiTHồ sơ
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq
ZEDKO

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiBrute
56% (199-159)Tỉ lệ thắng map49% (152-156)
34-25Map quyết định thắng–thua24-24
59%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT44%
58%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs Brute: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne2thắng1thắngBruteBruteBrute

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Brute ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GenOne và Brute trước trận

GenOne · thắng 6/10Brute · thắng 6/10ThắngThua
154915921635167816701584154915921635167816701584
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRUSTEC2–0
TJust Players2–0
TEntropy2–0
BInner Circle Esports0–2
BBrute0–2
B100 Thieves0–2
THOTU2–0
TKOLESIE2–1
BUrsa1–2
TSPARTA2–1
TInner Circle Academy2–0
BHOTU0–2
TInner Circle Academy2–1
TGenOne2–0
BALGO Esports0–2
BPhantom0–2
TPsychoFace2–0
Bfnatic0–2
TAM Gaming2–0
TRune Eaters2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Brute
50%20 mapLWWWL
Dust II
50%2 mapWL
60%15 mapLWWLW
Nuke
33%3 mapLLW
27%11 mapLLLLW
Overpass
0%2 mapLL
20%5 mapLLWLL
Inferno
25%4 mapLWLL
50%6 mapWLWWL
Ancient
–
33%3 mapLWL
Anubis
0%2 mapLL
–
Mirage
60%5 mapLWWWL

Liquipedia CC BY-SA