Kết quả Eternal Fire vs Brute (EF-BRUTE): European Pro League Series 8 2026, ngày 18/07/2026

71.4%Xác suất thắng trước trận28.6%
Xem lại
European Pro League Series 8 2026 · Vòng 1/8 Trận 5Eternal FireEternal FireEternal FireBruteBruteBruteBruteBruteVS
XEM LẠIYouTube · Arhaval · TR

Eternal Fire vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 105 điểm Elo: Eternal Fire 1694, Brute 1589.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 5/10 trận, Brute thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Brute

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng48%
42Trận 12 tháng67
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi25
04/2026Ở đội từ05/2026
1200eDPI560
aidKiTHồ sơ
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq
ZEDKO

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiBrute
51% (194-189)Tỉ lệ thắng map49% (155-160)
33-30Map quyết định thắng–thua24-25
58%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT44%
61%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Eternal Fire và Brute trước trận

Eternal Fire · thắng 5/10Brute · thắng 5/10ThắngThua
154916001651170216711592154916001651170216711592
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAM Gaming1–2
BSharks0–2
BGentle Mates1–2
BGentle Mates1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
Tfnatic2–1
TOramond2–1
TASTRAL2–0
TRune Eaters2–1
B1WIN0–2
BQUAZAR0–2
Bfnatic1–2
TGenOne2–0
TInner Circle Academy2–0
BHOTU0–2
TInner Circle Academy2–1
TGenOne2–0
BALGO Esports0–2
BPhantom0–2
TPsychoFace2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Brute
50%6 mapLWWLW
Inferno
25%4 mapLWLL
60%5 mapWLWWL
Mirage
60%5 mapLWWWL
71%7 mapWWLWL
Dust II
50%2 mapWL
40%5 mapWLLWL
Overpass
0%2 mapLL
40%5 mapLLWWL
Anubis
0%2 mapLL
50%4 mapLWWL
Ancient
–
100%1 mapW
Nuke
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA