Kết quả NIP vs Legacy (NIP-LGC): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 01/03/2026

37.2%Xác suất thắng trước trận62.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient67 phút▶
NIP
13
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT0:2
Legacy
16
MAP 2Nuke57 phút▶
NIP
13
T5:7CT8:4
Legacy
11
MAP 3Overpass66 phút▶
NIP
9
T1:11CT8:2
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: NIP 1719, Legacy 1780.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, Legacy thắng 4/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Legacy

NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng50%
63Trận 12 tháng38
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
04/2024Ở đội từ10/2023
1200eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiLegacy
57% (118-90)Tỉ lệ thắng map59% (127-89)
14-19Map quyết định thắng–thua19-17
67%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
61%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của NIP và Legacy trước trận

NIP · thắng 5/10Legacy · thắng 4/10
B100 Thieves1–2
BMonte1–2
T100 Thieves1–0
TGamerLegion2–1
Tm1x2–1
TGentle Mates2–1
BBC.Game Esports0–2
TPassion UA2–1
BLiquid0–2
BLiquid1–2
BFUT Esports0–2
BBC.Game Esports0–2
BMIBR1–2
BSharks1–2
TMIBR2–0
TGame Hunters2–0
BPARIVISION1–2
BB80–2
TRED Canids1–0
TRare Atom1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Legacy
44%16 mapWLWLW
Nuke
55%11 mapWLWWW
29%7 mapLLLWL
Dust II
53%17 mapLLLWL
0%4 mapLLLL
Inferno
59%17 mapLWWLW
29%7 mapLLLLL
Ancient
33%12 mapLLWLW
33%3 mapWLL
Mirage
46%13 mapLLWLW
67%9 mapWWWLL
Train
33%6 mapLWLWL
33%3 mapLWL
Overpass
33%3 mapLWL
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA