Kết quả Vitality vs The MongolZ (VIT-MGLZ): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 22/06/2025

80.8%Xác suất thắng trước trận19.2%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Chung kết tổngVitalityVitalityVitalityThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút▶
Vitality
5
CT5:7T0:6
The MongolZ
13
MAP 2Dust II38 phút▶
Vitality
13
CT9:3T4:1
The MongolZ
4
MAP 3Inferno46 phút▶
Vitality
13
CT9:3T4:3
The MongolZ
6

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 163 điểm Elo: Vitality 2060, The MongolZ 1897.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Vitality thắng 7, The MongolZ thắng 0. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, The MongolZ thắng 6/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs The MongolZ

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng71%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất5/7
–Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi22
04/2023Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiThe MongolZ
77% (128-39)Tỉ lệ thắng map61% (117-76)
16-6Map quyết định thắng–thua13-11
69%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
60%Round thắng ở bên CT52%
78%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality7thắng0thắngThe MongolZThe MongolZ

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Vitality và The MongolZ trước trận

Vitality · thắng 9/10The MongolZ · thắng 6/10
TMOUZ2–1
TNatus Vincere2–0
TVirtus.pro2–0
T3DMAX1–0
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TMOUZ3–0
TTeam Falcons2–1
TThe MongolZ2–1
TGamerLegion2–0
TpaiN2–0
TFaZe2–0
TG22–0
BFaZe0–2
TLynn Vision1–0
TLiquid1–0
BFURIA0–1
BMOUZ0–2
TAurora Gaming2–0
BVitality1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %The MongolZ
74%19 mapWWWWW
Mirage
68%25 mapWWWLW
86%21 mapWWWLL
Inferno
63%16 mapLLLWW
89%18 mapWWWWW
Dust II
62%13 mapWWWWL
83%18 mapWWLWW
Nuke
45%11 mapWLWLL
67%9 mapWWWWW
Anubis
47%15 mapWWLWL
–
Ancient
63%19 mapWLWWW
90%10 mapWWLWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand finalVitalityVitality2The MongolZThe MongolZ1Trận này
Vitality vô địch
The MongolZ bị loại