Kết quả 3DMAX vs Vitality (3DMAX-VIT): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 13/06/2025

17.5%Xác suất thắng trước trận82.5%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 33DMAX3DMAX3DMAXVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier FR · FR

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke33 phút▶
3DMAX
2
T2:10CT0:3
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 270 điểm Elo: 3DMAX 1770, Vitality 2040.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 0, Vitality thắng 2. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Vitality thắng 9/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Vitality

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi24
03/2024Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiVitality
57% (146-110)Tỉ lệ thắng map75% (126-42)
27-19Map quyết định thắng–thua17-7
52%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT60%
51%Thắng hiệp 178%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Vitality: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX0thắng2thắngVitalityVitality

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Vitality trước trận

3DMAX · thắng 5/10Vitality · thắng 9/10
BNatus Vincere0–1
TG21–0
TFaZe2–0
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TBetBoom Team1–0
BG21–2
TLegacy2–1
BGamerLegion1–2
BFaZe0–2
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TMOUZ3–0
TTeam Falcons2–1
TThe MongolZ2–1
TGamerLegion2–0
TLegacy2–0
TTeam Falcons3–2
TSpirit2–0
TMOUZ2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Vitality
64%22 mapWLLWL
Inferno
90%20 mapLWWWW
57%14 mapWLLWW
Dust II
88%17 mapWWWWW
38%13 mapLLLWW
Nuke
81%16 mapLWWWW
50%12 mapLLWWW
Anubis
67%9 mapWWWWW
–
Mirage
71%17 mapWWWLW
31%13 mapLLLWL
Ancient
–
80%5 mapWWWWL
Train
88%8 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA