Kết quả The MongolZ vs Lynn Vision (MGLZ-LVG): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 13/06/2025

73.4%Xác suất thắng trước trận26.6%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 3The MongolZThe MongolZThe MongolZLynn VisionLynn VisionLynn VisionVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Lynn Vision: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke43 phút▶
The MongolZ
13
T5:7CT8:0
Lynn Vision
7

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Lynn Vision: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 176 điểm Elo: The MongolZ 1876, Lynn Vision 1700.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: The MongolZ thắng 4, Lynn Vision thắng 0. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Jonköping: Asian Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, Lynn Vision thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Lynn Vision

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng50%
3Trận 12 tháng14
2/310 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi22
08/2023Ở đội từ10/2022
Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiLynn Vision
59% (111-77)Tỉ lệ thắng map61% (107-68)
13-11Map quyết định thắng–thua11-10
67%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
57%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Lynn Vision: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ4thắng0thắngLynn VisionLynn Vision

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Lynn Vision trước trận

The MongolZ · thắng 6/10Lynn Vision · thắng 6/10
TLiquid1–0
BFURIA0–1
BMOUZ0–2
TAurora Gaming2–0
BVitality1–2
TG22–0
TFURIA2–0
BAurora Gaming0–2
TNatus Vincere2–0
TMIBR2–0
BSpirit0–1
TLiquid1–0
TB82–1
BpaiN0–2
TTYLOO1–0
TTeam Falcons1–0
BFURIA0–1
TNRG2–0
TChinggis Warriors2–1
BNemiga0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Lynn Vision
65%23 mapWLWLW
Mirage
–
58%12 mapLLWWW
Dust II
55%11 mapLWWLW
63%16 mapWWLLL
Inferno
75%4 mapWWLW
65%17 mapLWWWW
Ancient
50%2 mapLW
42%12 mapLLWLW
Anubis
33%6 mapWWLLL
40%10 mapWLLWL
Nuke
13%8 mapLWLLL

Liquipedia CC BY-SA