Kết quả Nemiga vs ARCRED (NEMI-ARC): CIS LAN Championship Season 3 2026, ngày 10/03/2026

62.5%Xác suất thắng trước trận37.5%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: Nemiga 1712, ARCRED 1653.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nemiga thắng 4, ARCRED thắng 0. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Cataclysm Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 6/10 trận, ARCRED thắng 7/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs ARCRED

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng63%
6Trận 12 tháng52
4/610 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 6
22Tuổi25
11/2024Ở đội từ05/2025
760eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiARCRED
53% (154-135)Tỉ lệ thắng map50% (198-199)
22-22Map quyết định thắng–thua33-36
63%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT50%
60%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga4thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nemiga và ARCRED trước trận

Nemiga · thắng 6/10ARCRED · thắng 7/10
TSPARTA2–0
TAcend2–0
TECSTATIC2–0
BNuclear TigeRES1–2
B1WIN1–2
TWW Team2–0
Tpremghouls2–0
TKOLESIE2–1
BTeam Novaq1–2
BOmega1–2
T5Actors2–1
TWW Team2–1
TWW Team2–0
T1WIN2–1
TNuclear TigeRES2–0
TOxuji Esports2–0
BVP.Prodigy1–2
BKOLESIE0–2
BAlliance1–2
Tex-Zero Tenacity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %ARCRED
59%17 mapWWWWL
Ancient
43%7 mapLWWLL
80%10 mapWWWWW
Dust II
54%13 mapLLLWW
50%6 mapWLLWL
Mirage
69%13 mapWWLLW
60%5 mapWWWLL
Train
42%12 mapLLWLL
0%2 mapLL
Inferno
64%14 mapLWWWW
50%2 mapWL
Nuke
17%6 mapLWLLL
0%1 mapL
Anubis
100%5 mapWWWWW
100%2 mapWW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA