Kết quả Nuclear TigeRES vs ARCRED (NTR-ARC): IZI WEX Season 1 2026, ngày 05/03/2026

66.1%Xác suất thắng trước trận33.9%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1690, ARCRED 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 3, ARCRED thắng 1. ARCRED thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 5/10 trận, ARCRED thắng 6/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs ARCRED

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng60%
16Trận 12 tháng48
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi25
07/2025Ở đội từ05/2025
1236eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiARCRED
60% (213-144)Tỉ lệ thắng map48% (191-206)
32-25Map quyết định thắng–thua30-39
60%Thắng loạt không mất map nào60%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
67%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES3thắng1thắngARCREDARCREDARCRED

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ARCRED ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và ARCRED trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 5/10ARCRED · thắng 6/10
TWHITEBIRD2–1
TYounglings2–0
BMOUZ NXT1–2
Bex-RUBY0–2
BLeo Team0–2
BUrsa0–1
TeLITenergy2–1
T1WIN2–0
TOxuji Esports2–0
B1WIN0–2
TOxuji Esports2–0
BVP.Prodigy1–2
BKOLESIE0–2
BAlliance1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
TOmega2–0
TOlyBet SB2–1
BQWENTRY1–2
TkONO.ECF2–1
TBebop2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %ARCRED
67%15 mapWWLWL
Ancient
38%8 mapLWWLL
50%10 mapWWWLL
Mirage
69%13 mapWWLLW
57%7 mapWLLLW
Dust II
50%14 mapLLLWW
71%7 mapWWWLL
Inferno
64%14 mapLWWWW
67%3 mapWWL
Train
36%14 mapLLWLL
40%5 mapLWWLL
Nuke
17%6 mapLWLLL
75%4 mapLWWW
Anubis
100%5 mapWWWWW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA