Kết quả ENJOY vs ex-Zero Tenacity (ENJOY-ex-ZT): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 19/08/2026

44.5%Xác suất thắng trước trận55.5%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENJOY vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 25 điểm Elo: ENJOY 1562, ex-Zero Tenacity 1587.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ENJOY thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENJOY vs ex-Zero Tenacity

ENJOYElo: #209VRS: #138
kurosaHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng47%
27Trận 12 tháng55
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi24
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENJOYĐộiex-Zero Tenacity
55% (74-60)Tỉ lệ thắng map47% (106-121)
20-8Map quyết định thắng–thua17-26
29%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT50%
33%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ENJOY và ex-Zero Tenacity trước trận

ENJOY · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
154115601578159715681589154115601578159715681589
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHAVU1–2
TUNiTY esports2–1
TMOUZ NXT2–1
TMisa Esports2–0
TENCE2–1
BJust Players0–2
BGenOne0–2
BBlack Phoenix1–2
TEntropy2–0
TSAW Youngsters2–1
TG2 Ares2–0
TVexar2–0
Tex-RUSTEC2–0
BInner Circle Academy0–2
Bbrazylijski luz1–2
TBIG Academy2–1
Tagainst All authority2–0
BJohnny Speeds0–2
Tillwill2–1
TRebels Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENJOYThắng %ex-Zero Tenacity
50%2 mapWL
Dust II
42%12 mapWLLLL
–
Nuke
50%12 mapWWLLW
0%2 mapLL
Mirage
78%9 mapWWWWW
–
Overpass
22%9 mapLLWLL
–
Inferno
60%5 mapWWLLW
0%3 mapLLL
Cache
–
–
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA