Kết quả ex-Zero Tenacity vs Johnny Speeds (ex-ZT-JS): CCT Europe Series #3 2026, ngày 05/06/2026

37.5%Xác suất thắng trước trận62.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs Johnny Speeds: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass47 phút
ex-Zero Tenacity
9
CT4:8T5:5
Johnny Speeds
13
MAP 2Dust II36 phút
ex-Zero Tenacity
5
T2:10CT3:3
Johnny Speeds
13

Liquipedia CC BY-SA

ex-Zero Tenacity vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1563, Johnny Speeds 1622.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 3/10 trận, Johnny Speeds thắng 4/10. Johnny Speeds đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Johnny Speeds 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs Johnny Speeds

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng47%
47Trận 12 tháng93
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi28
12/2025Ở đội từ03/2026
1000eDPI1200
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiJohnny Speeds
45% (95-114)Tỉ lệ thắng map51% (176-171)
16-25Map quyết định thắng–thua26-35
54%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT50%
28%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-Zero Tenacity và Johnny Speeds trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 3/10Johnny Speeds · thắng 4/10ThắngThua
153215781623166915711618153215781623166915711618
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tillwill2–1
TRebels Gaming2–1
BUrsa1–2
Bex-RUBY0–2
Bagainst All authority1–2
TKOLESIE2–1
BINOX Division0–2
BTNC1–2
B20071–2
BASTRAL0–2
TTNC2–0
BWW Team1–2
TAM Gaming2–1
BOramond1–2
TPhantom2–0
BOxuji Esports1–2
Bex-RUBY0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BEternal Fire0–2
BInfinite1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %Johnny Speeds
41%17 mapLWLLL
Dust II
50%10 mapWWLLW
20%10 mapLLLWL
Overpass
67%12 mapWWWWL
41%17 mapWLLWW
Nuke
0%3 mapLLL
60%10 mapLWWWW
Mirage
30%10 mapLLLWL
56%9 mapWLLWW
Inferno
57%7 mapLWLLW
67%3 mapWLW
Anubis
50%2 mapWL
–
Ancient
100%1 mapW
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA