Kết quả against All authority vs ex-Zero Tenacity (aAa-ex-ZT): CCT Europe Closed Qualifier: Series #4 2026, ngày 05/06/2026

11.1%Xác suất thắng trước trận88.9%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

against All authority vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 234 điểm Elo: against All authority 1315, ex-Zero Tenacity 1549.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: against All authority thắng 1, ex-Zero Tenacity thắng 0. against All authority thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: against All authority thắng 1/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 3/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình against All authority vs ex-Zero Tenacity

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

against All authorityĐộiex-Zero Tenacity
27% (18-48)Tỉ lệ thắng map45% (95-116)
3-6Map quyết định thắng–thua16-25
50%Thắng loạt không mất map nào54%
41 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
34%Round thắng ở bên CT48%
14%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

against All authority vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho against All authority ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của against All authority và ex-Zero Tenacity trước trận

against All authority · thắng 1/10ex-Zero Tenacity · thắng 3/10ThắngThua
130113941488158213251549130113941488158213251549
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BINOX Division0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
BHAVU0–2
BHEROIC Academy1–2
BUNiTY esports0–2
BUrsa0–2
BRune Eaters0–2
BG2 Ares0–2
BGenOne0–2
BAaB Esport0–2
BJohnny Speeds0–2
Tillwill2–1
TRebels Gaming2–1
BUrsa1–2
Bex-RUBY0–2
Bagainst All authority1–2
TKOLESIE2–1
BINOX Division0–2
BTNC1–2
B20071–2

Bản đồ sở trường của hai đội

against All authorityThắng %ex-Zero Tenacity
50%2 mapWL
Dust II
39%18 mapLLLLW
0%2 mapLL
Nuke
41%17 mapWWLLW
0%2 mapLL
Inferno
56%9 mapWWLLW
–
Overpass
18%11 mapLLWLL
–
Mirage
60%10 mapWWWWL
–
Anubis
67%3 mapWLW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA