Kết quả SemperFi Esports vs THUNDER dOWNUNDER (SFE-TdU): ESL Challenger League Asia-Pacific Finals season 51 2026, ngày 27/05/2026

30.7%Xác suất thắng trước trận69.3%
Map 1SemperFi EsportsthắngMap 2SemperFi Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SemperFi Esports vs THUNDER dOWNUNDER: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: SemperFi Esports 1613, THUNDER dOWNUNDER 1707.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: SemperFi Esports thắng 1, THUNDER dOWNUNDER thắng 4. THUNDER dOWNUNDER thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Asian Champions League 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SemperFi Esports thắng 6/10 trận, THUNDER dOWNUNDER thắng 8/10. THUNDER dOWNUNDER đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SemperFi Esports vs THUNDER dOWNUNDER

HaZR
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng84%
79Trận 12 tháng61
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi28
08/2024Ở đội từ11/2025
840eDPI760
aliStairHồ sơ
AWP
asap
dexterIGL
Liazz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SemperFi EsportsĐộiTHUNDER dOWNUNDER
65% (115-63)Tỉ lệ thắng map75% (86-29)
13-4Map quyết định thắng–thua13-3
72%Thắng loạt không mất map nào68%
43 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

SemperFi Esports vs THUNDER dOWNUNDER: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của SemperFi Esports và THUNDER dOWNUNDER trước trận

SemperFi Esports · thắng 6/10THUNDER dOWNUNDER · thắng 8/10ThắngThua
159216401687173416001707159216401687173416001707
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
BKaleido Gaming0–2
TChange The Game2–1
BRare Atom0–2
BFlyQuest0–2
TTYLOO2–0
TRooster2–0
TGround Zero2–0
TRooster2–0
TMuttley Crew2–1
BLynn Vision1–2
TKaleido Gaming2–1
THaunted House2–1
TSemperFi Esports2–0
TAlter Ego2–0
BHaunted House0–2
TGround Zero2–0
TGround Zero2–0
TAbyssal2–1
Tlow cortisol2–0