Kết quả 9INE vs OG: CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 17/05/2025

40.9%Xác suất thắng trước trận59.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis44 phút
9INE
8
T6:6CT2:7
OG
13
MAP 2Dust II78 phút
9INE
15
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T0:3OT2 CT0:1
OG
19

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: 9INE 1658, OG 1700.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 9INE thắng 2, OG thắng 0. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 8/10 trận, OG thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs OG

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng–
91Trận 12 tháng–
8/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
27Tuổi24
05/2024Ở đội từ02/2025
840eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiOG
55% (233-193)Tỉ lệ thắng map55% (128-106)
38-36Map quyết định thắng–thua21-24
60%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs OG: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng0thắngOGOG

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 9INE và OG trước trận

9INE · thắng 8/10OG · thắng 8/10
Tfnatic2–1
Bfnatic0–2
TRUSH B2–0
BZero Tenacity0–2
TPassion UA2–0
TKOMNATA2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TZero Tenacity2–1
TNAVI Junior2–0
TFavbet2–1
TAstrum2–1
BAstrum0–2
TZero Tenacity2–0
BSpirit Academy0–2
TDynamo Eclot2–1
TMetizport2–1
T9 Pandas1–0
TAstralis1–0
TSashi Esport2–0
TFire Flux Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %OG
43%7 mapWWLLW
Ancient
67%15 mapLWWWW
86%7 mapWWLWW
Nuke
70%10 mapWWWWW
20%10 mapLLWWL
Dust II
20%5 mapLLLWL
71%7 mapWWWLW
Anubis
71%7 mapWWWLW
60%5 mapWWWLL
Inferno
88%8 mapWWWWW
–
Mirage
63%8 mapLWWLW
100%5 mapWWWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA