Kết quả B8 vs PARIVISION (B8-PRV): ESL Challenger League Europe season 49 2025, ngày 11/05/2025

60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2PARIVISIONthắngMap 3B8B8thắngMap 4B8B8thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: B8 1739, PARIVISION 1700.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: B8 thắng 4, PARIVISION thắng 4. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 7/10 trận, PARIVISION thắng 6/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs PARIVISION

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
1/110 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi26
03/2024Ở đội từ01/2025
920eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiPARIVISION
62% (209-129)Tỉ lệ thắng map56% (152-118)
39-20Map quyết định thắng–thua23-20
56%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
59%Round thắng ở bên CT48%
56%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

B8B8B84thắng4thắngPARIVISIONPARIVISION

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của B8 và PARIVISION trước trận

B8 · thắng 7/10PARIVISION · thắng 6/10
TSinners2–0
TBetera Esports2–1
TZero Tenacity2–0
TChinggis Warriors2–0
BBIG1–2
TJiJieHao2–0
BBIG0–2
TThe Huns Esports2–1
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–1
TSinners2–0
TBetera Esports2–1
TZero Tenacity2–1
BSinners0–2
BARCRED1–2
TNAVI Junior2–0
BSpirit Academy0–2
TAstrum2–0
BGUN5 Esports1–2
TSashi Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %PARIVISION
83%18 mapWWWWL
Mirage
11%9 mapLLWLL
73%11 mapWWWLW
Ancient
50%12 mapLLLWW
56%9 mapWLWWL
Dust II
82%11 mapWWWLW
33%6 mapWWLLL
Inferno
0%1 mapL
50%4 mapWLLW
Anubis
67%3 mapLWW
50%2 mapWL
Train
33%3 mapWLL
100%3 mapWWW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA