Kết quả GamerLegion vs Wildcard (GL-WC): FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 15/07/2025

70%Xác suất thắng trước trận30%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GamerLegion vs Wildcard: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút
GamerLegion
4
CT3:9T1:4
Wildcard
13
MAP 2Ancient55 phút
GamerLegion
13
T4:8CT9:0
Wildcard
8
MAP 3Dust II38 phút
GamerLegion
13
CT7:5T6:1
Wildcard
6

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 98 điểm Elo: GamerLegion 1745, Wildcard 1647.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GamerLegion thắng 1, Wildcard thắng 0. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 4/10 trận, Wildcard thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Wildcard

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng60%
48Trận 12 tháng10
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 3
23Tuổi23
07/2025Ở đội từ10/2024
800eDPI1000
WildcardElo: #39VRS: #58
fr3ndAWP
Sonic
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiWildcard
53% (112-100)Tỉ lệ thắng map57% (92-69)
25-15Map quyết định thắng–thua13-9
46%Thắng loạt không mất map nào66%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
45%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Wildcard: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion1thắng0thắngWildcardWildcardWildcard

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Wildcard trước trận

GamerLegion · thắng 4/10Wildcard · thắng 4/10
BTeam Falcons1–2
TG22–1
TFURIA2–1
BVitality0–2
T3DMAX2–1
BHOTU0–2
BFURIA1–2
BSpirit0–2
BTeam Falcons0–2
TFaZe2–0
BLegacy0–2
BBetBoom Team0–2
BB81–2
TLynn Vision1–0
TMetizport1–0
BLegacy0–2
Tanything else2–0
BSpirit0–2
TpaiN2–0
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Wildcard
63%19 mapLLWLL
Inferno
45%11 mapLLWWL
40%20 mapWLWWW
Nuke
50%8 mapLLWWW
45%20 mapWLLLL
Mirage
–
67%15 mapLLWWL
Ancient
33%3 mapLLW
43%7 mapLWLLL
Anubis
29%7 mapLLWLW
50%6 mapLWWLW
Train
100%2 mapWW
–
Dust II
0%7 mapLLLLL

Liquipedia CC BY-SA