Kết quả FURIA vs SAW: FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 17/07/2025

83.8%Xác suất thắng trước trận16.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA vs SAW: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient93 phút
FURIA
19
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT2:1OT2 T1:2OT3 T1:2OT3 CT0:2
SAW
22
MAP 2Train41 phút
FURIA
13
T6:6CT7:2
SAW
8
MAP 3Inferno56 phút
FURIA
10
CT4:8T6:5
SAW
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 186 điểm Elo: FURIA 1757, SAW 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 1, SAW thắng 2. SAW thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, SAW thắng 3/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs SAW

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng22%
–Trận 12 tháng9
–10 trận gần nhất2/9
–Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi23
05/2025Ở đội từ07/2023
800eDPI1100
SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiSAW
51% (94-89)Tỉ lệ thắng map52% (89-82)
16-18Map quyết định thắng–thua20-9
48%Thắng loạt không mất map nào44%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT44%
63%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs SAW: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng2thắngSAWSAW

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SAW ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và SAW trước trận

FURIA · thắng 7/10SAW · thắng 3/10
TWildcard2–0
BSAW0–2
BpaiN1–2
TVirtus.pro2–0
TAurora Gaming1–0
TThe MongolZ1–0
TB82–1
TM801–0
BpaiN0–1
TLynn Vision1–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
BENCE0–2
TFavbet2–1
BChinggis Warriors1–2
BJiJieHao0–2
BMIBR1–2
BTeam Falcons0–2
BENCE0–2
TGamerLegion2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %SAW
57%21 mapLWWWL
Dust II
36%11 mapWWLLL
38%13 mapWLWLW
Inferno
45%11 mapWLLLW
50%12 mapWLLWW
Nuke
33%12 mapLLWLW
44%18 mapWLWLL
Anubis
80%5 mapWLWWW
69%13 mapWLWWW
Train
29%7 mapLLLLW
35%17 mapLLWLW
Mirage
–
–
Ancient
33%12 mapLLLLL

Liquipedia CC BY-SA