Kết quả Wildcard vs FURIA (WC-FURIA): FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 16/07/2025

29.3%Xác suất thắng trước trận70.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Wildcard vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train31 phút
Wildcard
2
CT2:10T0:3
FURIA
13
MAP 2Inferno39 phút
Wildcard
3
T3:9CT0:4
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

Wildcard vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: Wildcard 1646, FURIA 1747.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Wildcard thắng 0, FURIA thắng 2. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wildcard thắng 4/10 trận, FURIA thắng 6/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wildcard vs FURIA

WildcardElo: #39VRS: #58
fr3ndAWP
Sonic
susp
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng–
11Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 4Chuỗi hiện tại–
23Tuổi20
10/2024Ở đội từ05/2025
1000eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WildcardĐộiFURIA
57% (93-71)Tỉ lệ thắng map51% (92-89)
13-10Map quyết định thắng–thua16-18
66%Thắng loạt không mất map nào47%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT47%
46%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wildcard vs FURIA: các lần gặp trước trận này

WildcardWildcardWildcard0thắng2thắngFURIAFURIA

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Wildcard và FURIA trước trận

Wildcard · thắng 4/10FURIA · thắng 6/10
BGamerLegion1–2
BLegacy0–2
BBetBoom Team0–2
BB81–2
TLynn Vision1–0
TMetizport1–0
BLegacy0–2
Tanything else2–0
BSpirit0–2
TpaiN2–0
BSAW0–2
BpaiN1–2
TVirtus.pro2–0
TAurora Gaming1–0
TThe MongolZ1–0
TB82–1
TM801–0
BpaiN0–1
TLynn Vision1–0
BGamerLegion1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WildcardThắng %FURIA
0%8 mapLLLLL
Dust II
57%21 mapLWWWL
29%7 mapWLWLL
Anubis
47%19 mapLLWLW
50%12 mapWWLLW
Inferno
38%13 mapLWLWL
50%8 mapWWWLL
Nuke
50%12 mapWWLLW
–
Mirage
33%18 mapWLWLL
100%2 mapWW
Train
67%12 mapWWLWW
25%4 mapWLLL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA