Kết quả PARIVISION vs Zero Tenacity (PRV-Z10): ESL Challenger League Europe season 49 2025, ngày 08/05/2025

66.2%Xác suất thắng trước trận33.8%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2Zero TenacitythắngMap 3PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: PARIVISION 1694, Zero Tenacity 1617.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: PARIVISION thắng 3, Zero Tenacity thắng 1. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #20 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 4/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Zero Tenacity

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiZero Tenacity
55% (147-118)Tỉ lệ thắng map56% (259-207)
21-21Map quyết định thắng–thua45-37
64%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT46%
59%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION3thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Zero Tenacity trước trận

PARIVISION · thắng 4/10Zero Tenacity · thắng 5/10
BSinners0–2
BARCRED1–2
TNAVI Junior2–0
BSpirit Academy0–2
TAstrum2–0
BGUN5 Esports1–2
TSashi Esport2–1
TFire Flux Esports2–0
BB81–2
BAstralis0–1
BSashi Esport0–2
TSinners2–0
TSpirit Academy2–0
BPartizan Esport1–2
BB80–2
TRUBY2–1
BOG0–2
TSashi Esport2–0
TUNiTY esports2–0
BAMKAL ESPORTS1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Zero Tenacity
82%11 mapWLWWW
Dust II
20%5 mapLLLWL
11%9 mapLLWLL
Mirage
67%6 mapWWLWW
50%12 mapWWLLL
Ancient
–
67%3 mapWWL
Anubis
50%8 mapWLWLW
–
Nuke
78%9 mapWWWWL
0%1 mapL
Inferno
40%5 mapLLWWL
33%3 mapLLW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA