Kết quả Sinners vs PARIVISION (SIN-PRV): ESL Challenger League Europe season 49 2025, ngày 07/05/2025

30.5%Xác suất thắng trước trận69.5%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: Sinners 1608, PARIVISION 1702.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Sinners thắng 5, PARIVISION thắng 5. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #20 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 4/10 trận, PARIVISION thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs PARIVISION

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi26
–Ở đội từ01/2025
800eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiPARIVISION
54% (238-202)Tỉ lệ thắng map56% (147-116)
34-41Map quyết định thắng–thua21-21
63%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
42%Round thắng ở bên CT48%
41%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners5thắng5thắngPARIVISIONPARIVISION

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Sinners và PARIVISION trước trận

Sinners · thắng 4/10PARIVISION · thắng 4/10
BRUBY1–2
BSashi Esport0–2
BAlliance1–2
BSPARTA1–2
TInsilio3–0
TInsilio2–0
BNexus1–2
TTricked2–0
TYoung Ninjas2–0
BSashi Esport0–2
BARCRED1–2
TNAVI Junior2–0
BSpirit Academy0–2
TAstrum2–0
BGUN5 Esports1–2
TSashi Esport2–1
TFire Flux Esports2–0
BB81–2
BAstralis0–1
BHeroic0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %PARIVISION
44%16 mapLWLLW
Ancient
50%12 mapLLLWW
38%8 mapLWLLL
Mirage
11%9 mapLLWLL
43%14 mapWLLWL
Inferno
0%1 mapL
100%1 mapW
Dust II
82%11 mapWWWLW
33%6 mapLWLWL
Anubis
67%3 mapLWW
38%8 mapLLWWL
Nuke
–
50%4 mapLLWW
Train
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA