Kết quả MOUZ NXT vs los kogutos (MOUZ.N-LK): JB Pro League Season 2 2026, ngày 26/02/2026

62.7%Xác suất thắng trước trận37.3%
Map 1MOUZ NXTthắngMap 2los kogutosthắngMap 3los kogutosthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: MOUZ NXT 1620, los kogutos 1560.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MOUZ NXT thắng 1, los kogutos thắng 2. MOUZ NXT thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #16 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 4/10 trận, los kogutos thắng 5/10. los kogutos đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ NXT 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs los kogutos

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng75%
18Trận 12 tháng4
3/1010 trận gần nhất3/4
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 2
17Tuổi24
07/2025Ở đội từ06/2025
los kogutosElo: #201VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộilos kogutos
52% (146-133)Tỉ lệ thắng map52% (91-84)
25-21Map quyết định thắng–thua20-7
53%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
50%Round thắng ở bên CT54%
58%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ NXT vs los kogutos: các lần gặp trước trận này

MOUZ NXTMOUZ NXT1thắng2thắnglos kogutoslos kogutos

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ NXT ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MOUZ NXT và los kogutos trước trận

MOUZ NXT · thắng 4/10los kogutos · thắng 5/10
BK270–2
BEYEBALLERS0–2
TkONO.ECF2–0
TNuclear TigeRES2–1
BAlliance0–2
BTDK1–2
BSPARTA1–2
BTDK0–2
TLeo Team2–0
Tlos kogutos2–0
TkONO.ECF2–1
BSinners0–2
TCSDIILIT2–0
BENCE Academy1–2
Tex-RUBY2–1
Bbrazylijski luz0–2
BWHITEBIRD0–2
TFUZOS2–1
TVP.Prodigy2–1
BAlliance0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %los kogutos
100%2 mapWW
Nuke
71%14 mapLWLLW
75%4 mapWLWW
Ancient
63%8 mapWLWWL
33%3 mapWLL
Dust II
22%9 mapLLLLW
100%1 mapW
Mirage
70%10 mapLWLWW
60%5 mapWWWLL
Anubis
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Overpass
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA