Kết quả los kogutos vs VP.Prodigy (LK-VP.P): JB Pro League Season 2 2026, ngày 21/02/2026

70.6%Xác suất thắng trước trận29.4%
Map 1VP.ProdigythắngMap 2los kogutosthắngMap 3los kogutosthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

los kogutos vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: los kogutos 1602, VP.Prodigy 1501.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: los kogutos thắng 0, VP.Prodigy thắng 1. VP.Prodigy thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 49 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: los kogutos thắng 7/10 trận, VP.Prodigy thắng 4/10. los kogutos đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho los kogutos 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình los kogutos vs VP.Prodigy

los kogutosElo: #200VRS: #165
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng47
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi19
06/2025Ở đội từ10/2024
AquaRSHồ sơ
VP.ProdigyElo: #241
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

los kogutosĐộiVP.Prodigy
53% (80-72)Tỉ lệ thắng map51% (125-119)
16-6Map quyết định thắng–thua20-20
56%Thắng loạt không mất map nào57%
41 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
55%Round thắng ở bên CT47%
56%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

los kogutos vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

los kogutoslos kogutos0thắng1thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho VP.Prodigy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của los kogutos và VP.Prodigy trước trận

los kogutos · thắng 7/10VP.Prodigy · thắng 4/10ThắngThua
149315371582162615981501149315371582162615981501
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAlliance0–2
BMOUZ NXT0–2
TECSTATIC2–0
TWHITEBIRD2–1
TARCRED2–1
TKOLESIE2–0
TkONO.ECF2–0
BOmega0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TASTRAL2–1
BOmega1–2
BECSTATIC0–2
BCSDIILIT1–2
TkONO.ECF2–1
TASTRAL2–1
Billwill0–2
BENCE Academy0–2
TBushido Wildcats2–0
TRebels Gaming2–1
BMetizport0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

los kogutosThắng %VP.Prodigy
82%11 mapWWWWL
Nuke
75%4 mapWWWL
29%7 mapWLWLL
Dust II
29%7 mapLLWWL
78%9 mapWWWLW
Mirage
33%3 mapLWL
33%3 mapLWL
Overpass
20%5 mapLLLWL
57%7 mapWLWWL
Ancient
–
–
Inferno
25%4 mapLWLL
–
Train
50%4 mapLWWL
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA