Kết quả los kogutos vs kONO.ECF (LK-ECF): European Pro League Series 5 2026, ngày 26/02/2026

67.8%Xác suất thắng trước trận32.2%
Map 1los kogutosthắngMap 2kONO.ECFthắngMap 3los kogutosthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

los kogutos vs kONO.ECF: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: los kogutos 1559, kONO.ECF 1473.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: los kogutos thắng 1, kONO.ECF thắng 2. los kogutos thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại JB Pro League Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: los kogutos thắng 4/10 trận, kONO.ECF thắng 2/10. los kogutos đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho los kogutos 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình los kogutos vs kONO.ECF

los kogutosElo: #201VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

los kogutosĐộikONO.ECF
52% (89-83)Tỉ lệ thắng map51% (159-155)
19-7Map quyết định thắng–thua27-29
53%Thắng loạt không mất map nào53%
42 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT49%
51%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

los kogutos vs kONO.ECF: các lần gặp trước trận này

los kogutoslos kogutos1thắng2thắngkONO.ECFkONO.ECF

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho los kogutos ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của los kogutos và kONO.ECF trước trận

los kogutos · thắng 4/10kONO.ECF · thắng 2/10ThắngThua
146315141565161515601471146315141565161515601471
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSinners0–2
TCSDIILIT2–0
BENCE Academy1–2
Tex-RUBY2–1
Bbrazylijski luz0–2
BWHITEBIRD0–2
TFUZOS2–1
TVP.Prodigy2–1
BAlliance0–2
BMOUZ NXT0–2
BMOUZ NXT0–2
BB8 Academy0–1
BRUSTEC0–1
BAurora Young Blood0–1
BWW Team0–2
BTDK0–2
TNexus2–0
BASTRAL1–2
BARCRED1–2
TASTRAL2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

los kogutosThắng %kONO.ECF
71%14 mapWLLWL
Nuke
29%7 mapLWLLL
22%9 mapWLLLL
Dust II
33%6 mapWLLLW
63%8 mapLWWLW
Ancient
75%4 mapWLWW
70%10 mapWWLWL
Mirage
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Overpass
33%6 mapLLWLW
–
Inferno
50%8 mapLWLLW
0%2 mapLL
Anubis
50%4 mapLWWL
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA