Kết quả TNC vs ex-Zero Tenacity (TNC-ex-ZT): Thunderpick World Championship European Series #1 2026, ngày 27/05/2026

48.7%Xác suất thắng trước trận51.3%
Map 1TNCTNCthắngMap 2EZthắngMap 3TNCTNCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TNC vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: TNC 1565, ex-Zero Tenacity 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TNC thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TNC thắng 5/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 6/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); TNC giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TNC vs ex-Zero Tenacity

TNCVRS: #233
IGL
AWP
tomiko
MelaviHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng45%
73Trận 12 tháng42
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi24
05/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TNCĐộiex-Zero Tenacity
49% (68-71)Tỉ lệ thắng map46% (86-101)
11-11Map quyết định thắng–thua13-22
48%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT47%
51%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TNC vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

TNCTNCTNC0thắng1thắngEZex-Zero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TNC và ex-Zero Tenacity trước trận

TNC · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 6/10ThắngThua
150215321561159015651574150215321561159015651574
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THEROIC Academy2–0
TLazer Cats2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TMisa Esports2–1
BAM Gaming1–2
TUrsa2–0
BPsychoFace0–2
BPhantom0–2
BLavked1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
B20071–2
BASTRAL0–2
TLeo Team2–0
TTNC2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TJulie&cie2–0
TALGO Esports2–0
BSAW0–2
TClair Obscur2–1
BLavked1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TNCThắng %ex-Zero Tenacity
55%11 mapWWLWW
Nuke
33%12 mapWLWWL
56%9 mapWLLLW
Mirage
50%8 mapWWLWW
25%4 mapLLLW
Dust II
46%13 mapLLWWW
17%6 mapWLLLL
Overpass
14%7 mapLLLWL
–
Inferno
56%9 mapWWLLW
50%8 mapLLWWL
Ancient
–
75%4 mapWWLW
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA