Kết quả Lavked vs TNC (LVKD-TNC): CCT Europe Series #1 2026, ngày 14/05/2026

LALavked#139 · Elo 16772TNCTNCTNCElo 15411
CCT Europe Series #1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
76.6%Xác suất thắng trước trận23.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs TNC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient39 phút
Lavked
13
CT8:4T5:5
TNC
9
MAP 2Nuke28 phút
Lavked
4
T3:9CT1:4
TNC
13
MAP 3Mirage55 phút
Lavked
13
CT7:5T6:6
TNC
11

Liquipedia CC BY-SA

Lavked vs TNC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 136 điểm Elo: Lavked 1677, TNC 1541.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Lavked thắng 0, TNC thắng 1. TNC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 7/10 trận, TNC thắng 6/10. Lavked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lavked 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs TNC

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng51%
36Trận 12 tháng55
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2026
TNCVRS: #233
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiTNC
61% (78-50)Tỉ lệ thắng map50% (58-59)
12-9Map quyết định thắng–thua9-9
65%Thắng loạt không mất map nào47%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lavked vs TNC: các lần gặp trước trận này

LavkedLA0thắng1thắngTNCTNCTNC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TNC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Lavked và TNC trước trận

Lavked · thắng 7/10TNC · thắng 6/10
T100 Thieves2–0
TMOUZ NXT2–1
TGenOne2–0
TSPARTA2–1
BTDK1–2
BSashi Esport0–2
BAlliance1–2
TMOUZ NXT2–1
TThe Last Resort2–1
TUNiTY esports2–1
TBetclic Apogee Esports2–1
BSPARTA0–2
BOxuji Esports0–2
TFavbet2–1
BTDK0–2
TPhantom2–1
TLavked2–0
TUNiTY esports2–0
Bmegoshort0–2
TUNiTY esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %TNC
71%7 mapWLLWW
Nuke
43%7 mapWWLWL
71%7 mapWLLWW
Ancient
57%7 mapWWLLL
83%6 mapWWLWW
Mirage
80%5 mapWWWLW
60%5 mapWWLLW
Dust II
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Anubis
67%3 mapLWW
–
Overpass
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA