Kết quả Lavked vs ex-Zero Tenacity (LVKD-ex-ZT): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 20/05/2026

71.8%Xác suất thắng trước trận28.2%
Map 1EZthắngMap 2LAthắngMap 3LAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 107 điểm Elo: Lavked 1658, ex-Zero Tenacity 1551.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Lavked thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 4/10. Lavked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lavked 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs ex-Zero Tenacity

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng39%
43Trận 12 tháng33
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi24
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiex-Zero Tenacity
59% (88-60)Tỉ lệ thắng map44% (72-91)
14-9Map quyết định thắng–thua11-20
64%Thắng loạt không mất map nào58%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT47%
59%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lavked vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Lavked và ex-Zero Tenacity trước trận

Lavked · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 4/10
BOramond0–2
TMAJIX ESPORTS2–0
TDonstu Esports2–1
TInfinite2–0
BTDK0–2
BNemiga0–2
Tfnatic2–0
BNuclear TigeRES0–2
TTNC2–1
T100 Thieves2–0
Bfnatic1–2
BGenOne1–2
TYoung Ninjas2–0
B20070–2
TYoung Ninjas2–1
BNuclear TigeRES0–2
BBenched gods0–2
BINOX Division1–2
TASTRAL2–1
TLavked2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %ex-Zero Tenacity
63%8 mapLLWWL
Nuke
27%11 mapLWWLL
60%5 mapWWLLW
Dust II
46%13 mapLLWWW
78%9 mapWWWWL
Mirage
50%8 mapWWLWW
–
Inferno
56%9 mapWWLLW
75%8 mapLLWWW
Ancient
–
–
Overpass
14%7 mapLLLWL
33%3 mapLWL
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA