Kết quả TNC vs ex-Zero Tenacity (TNC-ex-ZT): Thunderpick World Championship European Series #1 2026, ngày 25/05/2026

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình TNC vs ex-Zero Tenacity

TNCVRS: #233
IGL
AWP
tomiko
MelaviHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng45%
70Trận 12 tháng38
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi24
05/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của TNC và ex-Zero Tenacity trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TNC39 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 23%thua 1-2 28%thua 0-2 26%
ex-Zero Tenacity58 trậnthắng 2-0 26%thắng 2-1 21%thua 1-2 28%thua 0-2 26%
TNC · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 5/10ThắngThua
150215251547157015541554150215251547157015541554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMisa Esports2–1
BAM Gaming1–2
TUrsa2–0
BPsychoFace0–2
BPhantom0–2
BLavked1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BSPARTA0–2
BOxuji Esports0–2
TFavbet2–1
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TJulie&cie2–0
TALGO Esports2–0
BSAW0–2
TClair Obscur2–1
BLavked1–2
Bfnatic1–2
BGenOne1–2
TYoung Ninjas2–0
B20070–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TNCThắng %ex-Zero Tenacity
55%11 mapWWLWW
Nuke
27%11 mapLWWLL
25%4 mapLLLW
Dust II
46%13 mapLLWWW
50%8 mapWWLLL
Mirage
50%8 mapWWLWW
17%6 mapWLLLL
Overpass
14%7 mapLLLWL
–
Inferno
56%9 mapWWLLW
50%8 mapLLWWL
Ancient
–
67%3 mapWWL
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

45% · 40 mapTất cả map50 map · 40%
54%Round thắng ở bên CT47%
52%Thắng hiệp 127%