Kết quả 9INE vs Zero Tenacity (9INE-Z10): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 16/06/2025

54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Map 19INE9INEthắngMap 2Zero TenacitythắngMap 3Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: 9INE 1633, Zero Tenacity 1611.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 9INE thắng 2, Zero Tenacity thắng 2. Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 5/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Zero Tenacity

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng–
100Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
27Tuổi23
05/2024Ở đội từ03/2025
840eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiZero Tenacity
54% (240-202)Tỉ lệ thắng map53% (212-189)
41-37Map quyết định thắng–thua37-36
59%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
52%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng2thắngZero TenacityZero Tenacity

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Zero Tenacity ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 9INE và Zero Tenacity trước trận

9INE · thắng 5/10Zero Tenacity · thắng 6/10
BPassion UA1–2
Bfnatic1–2
TAlliance2–0
TECSTATIC2–1
BPartizan Esport1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TDynamo Eclot2–1
Bfnatic0–2
T5002–0
Bfnatic1–2
Tex-Sabre Esports2–0
BInsilio1–2
TPARIVISION2–0
BDynamo Eclot0–2
TSinners2–1
BRUSH B1–2
BIberian Soul0–2
TBetera Esports2–0
Tunderrated2–1
TBakS eSports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Zero Tenacity
63%8 mapWWLWL
Anubis
43%14 mapWLLLW
18%11 mapLWWLL
Dust II
29%7 mapWLLLL
86%7 mapWWLWW
Nuke
70%10 mapLWWWW
60%5 mapWWWLL
Inferno
44%9 mapLWLWL
–
Mirage
58%12 mapWLLWW
100%5 mapWWWWW
Train
33%3 mapWLL
43%7 mapWWLLW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA