Kết quả 9INE vs Dynamo Eclot (9INE-DNE): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 07/06/2025

70.6%Xác suất thắng trước trận29.4%
Map 1Dynamo EclotthắngMap 29INE9INEthắngMap 39INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: 9INE 1607, Dynamo Eclot 1506.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9INE thắng 2, Dynamo Eclot thắng 1. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 4/10 trận, Dynamo Eclot thắng 2/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Dynamo Eclot

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng–
100Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
27Tuổi23
05/2024Ở đội từ12/2024
840eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
kreazIGL
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiDynamo Eclot
54% (234-199)Tỉ lệ thắng map54% (266-230)
40-35Map quyết định thắng–thua42-42
59%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT51%
52%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng1thắngDynamo EclotDynamo Eclot

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9INE và Dynamo Eclot trước trận

9INE · thắng 4/10Dynamo Eclot · thắng 2/10
Bfnatic0–2
T5002–0
Bfnatic1–2
BSinners0–2
TAstrum2–1
BMonte1–2
BSpirit Academy0–2
TSashi Esport2–1
BOG0–2
Tfnatic2–1
BMonte1–2
TCopenhagen Wolves2–0
BSashi Esport1–2
BSangal1–2
BNIP0–2
BM1 Gaming1–2
BSPARTA0–2
BPassion UA1–2
TPassion UA2–0
BFavbet0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Dynamo Eclot
86%7 mapWWLWW
Nuke
38%8 mapLWLLW
18%11 mapLWWLL
Dust II
33%3 mapLWL
63%8 mapWWLWL
Anubis
25%4 mapLWLL
43%7 mapWWLLW
Ancient
40%5 mapWLLWL
100%5 mapWWWWW
Train
17%6 mapWLLLL
–
Mirage
45%11 mapLLLLL
60%5 mapWWWLL
Inferno
50%4 mapWLLW

Liquipedia CC BY-SA