Kết quả Team Falcons vs NRG (FAL-NRG): IEM Dallas 2025, ngày 19/05/2025

Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 19062NRGNRGNRG#41 · Elo 17880
IEM Dallas 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
73.7%Xác suất thắng trước trận26.3%
Xem lại
IEM Dallas 2025 · Tứ kết nhánh trên 4Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train43 phút▶
Team Falcons
13
CT6:6T7:0
NRG
6
MAP 2Nuke37 phút▶
Team Falcons
13
T9:3CT4:2
NRG
5

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 118 điểm Elo: Team Falcons 1906, NRG 1788.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 7/10 trận, NRG thắng 9/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs NRG

Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
m0NESYAWP
Magisk
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng72%
1Trận 12 tháng53
0/110 trận gần nhất9/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi25
04/2025Ở đội từ12/2023
800eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
IGL
oSeeAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiNRG
51% (102-98)Tỉ lệ thắng map67% (176-85)
17-17Map quyết định thắng–thua15-12
57%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
49%Round thắng ở bên CT37%
63%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Falcons và NRG trước trận

Team Falcons · thắng 7/10NRG · thắng 9/10
BVitality2–3
TMOUZ2–0
TSpirit2–1
TFaZe2–0
BVitality2–3
TMOUZ2–0
TGamerLegion2–0
BVitality0–2
TNatus Vincere2–1
TSAW2–0
BLegacy0–2
TBLUEJAYS2–0
TMoneyball2–1
TNouns3–0
TNouns2–0
TGetting Info2–1
TBLUEJAYS2–1
TNouns2–0
TBLUEJAYS2–0
TMarsborne1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %NRG
65%23 mapWWWWL
Dust II
100%1 mapW
63%16 mapWLWLW
Mirage
0%3 mapLLL
44%16 mapWLLLW
Inferno
0%1 mapL
63%16 mapWLWWW
Ancient
–
53%15 mapWWLWL
Nuke
0%1 mapL
38%13 mapWLWLL
Train
67%3 mapLWW
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA