Kết quả Vitality vs Team Falcons (VIT-FAL): IEM Melbourne 2025, ngày 23/04/2025

VitalityVitality#1 · Elo 19902Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 18230
IEM Melbourne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
81.3%Xác suất thắng trước trận18.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage65 phút▶
Vitality
16
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT2:0
Team Falcons
13
MAP 2Inferno50 phút▶
Vitality
13
T7:5CT6:3
Team Falcons
8

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 167 điểm Elo: Vitality 1990, Team Falcons 1823.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Vitality thắng 1, Team Falcons thắng 0. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Groups Spring 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 10/10 trận, Team Falcons thắng 8/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Team Falcons

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi19
04/2023Ở đội từ04/2025
800eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
m0NESYAWP
Magisk
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiTeam Falcons
73% (117-44)Tỉ lệ thắng map48% (96-102)
13-9Map quyết định thắng–thua19-17
71%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT49%
83%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality1thắng0thắngTeam FalconsTeam Falcons

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Vitality và Team Falcons trước trận

Vitality · thắng 10/10Team Falcons · thắng 8/10
TLiquid2–0
TFlyQuest2–0
TMOUZ3–2
TSpirit2–1
TMOUZ2–0
TVirtus.pro2–0
TAstralis2–0
TMOUZ3–0
TThe MongolZ2–1
TLiquid2–0
TNatus Vincere2–1
TSAW2–0
TG23–0
TFaZe2–1
TGamerLegion2–1
TThe MongolZ2–1
TRare Atom2–0
TpaiN2–1
BGamerLegion0–2
BComplexity0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Team Falcons
90%10 mapWWWWL
Dust II
59%17 mapWWWLL
100%10 mapWWWWW
Inferno
46%13 mapLWWWL
80%10 mapWLWWW
Nuke
50%10 mapWWWLL
75%8 mapWWWLW
Mirage
67%12 mapWWWLL
100%4 mapWWWW
Train
40%10 mapLWWLL
–
Ancient
57%14 mapWLWWL
67%9 mapWWWWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA