Kết quả MOUZ vs Team Falcons (MOUZ-FAL): IEM Dallas 2025, ngày 21/05/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 19122Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 19230
IEM Dallas 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II36 phút▶
MOUZ
13
CT9:3T4:1
Team Falcons
4
MAP 2Mirage59 phút▶
MOUZ
16
T4:8CT8:4OT1 CT3:0OT1 T1:0
Team Falcons
12

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: MOUZ 1912, Team Falcons 1923.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: MOUZ thắng 4, Team Falcons thắng 3. Team Falcons thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Team Falcons thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); MOUZ giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Team Falcons

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng67%
–Trận 12 tháng3
–10 trận gần nhất2/3
–Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi20
03/2023Ở đội từ04/2025
800eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
m0NESYAWP
Magisk
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiTeam Falcons
56% (98-76)Tỉ lệ thắng map52% (106-99)
17-9Map quyết định thắng–thua18-17
56%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
47%Round thắng ở bên CT49%
47%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ4thắng3thắngTeam FalconsTeam Falcons

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Falcons ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Team Falcons trước trận

MOUZ · thắng 7/10Team Falcons · thắng 7/10
TLiquid2–0
TBC.Game Esports2–0
BTeam Falcons0–2
TFaZe2–0
BVitality1–2
TpaiN2–1
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TGamerLegion2–0
TBIG2–1
THeroic2–1
TNRG2–0
BVitality2–3
TMOUZ2–0
TSpirit2–1
TFaZe2–0
BVitality2–3
TMOUZ2–0
TGamerLegion2–0
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Team Falcons
53%15 mapLWWLW
Dust II
67%24 mapWLWWW
65%20 mapWWLWL
Nuke
53%17 mapLWLWL
38%16 mapLWLLW
Inferno
44%16 mapWLLLW
60%15 mapWWWWW
Mirage
63%16 mapWLWLW
77%13 mapWWWWW
Ancient
65%17 mapWWWWL
67%6 mapWWLLW
Train
43%14 mapWLLWL

Liquipedia CC BY-SA