Kết quả Liquid vs Aurora Gaming (TL-AUR): IEM Dallas 2025, ngày 21/05/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18060Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 18152
IEM Dallas 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Xem lại
IEM Dallas 2025 · Bán kết nhánh dưới 2LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidAurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút▶
Liquid
7
T3:9CT4:4
Aurora Gaming
13
MAP 2Dust II49 phút▶
Liquid
9
T5:7CT4:6
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Liquid 1806, Aurora Gaming 1815.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, Aurora Gaming thắng 6/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Aurora Gaming giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Aurora Gaming

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng–
6Trận 12 tháng–
3/610 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi26
07/2024Ở đội từ04/2025
–eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiAurora Gaming
53% (85-76)Tỉ lệ thắng map52% (169-157)
13-14Map quyết định thắng–thua32-31
58%Thắng loạt không mất map nào44%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT53%
55%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Liquid và Aurora Gaming trước trận

Liquid · thắng 4/10Aurora Gaming · thắng 6/10
BMOUZ0–2
TFaZe2–0
BThe MongolZ1–2
TNatus Vincere2–1
TMIBR2–0
BVitality0–2
TVirtus.pro2–1
BThe MongolZ0–2
BVirtus.pro0–2
BLegacy0–2
TNRG2–0
BHeroic1–2
TFURIA2–1
BAstralis1–2
TThe MongolZ2–0
TODDIK2–0
BNatus Vincere0–2
TNIP2–1
THOTU2–1
BBIG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Aurora Gaming
57%14 mapLLWWW
Anubis
70%10 mapLLWWW
56%9 mapWLLWL
Inferno
43%7 mapWWLWL
44%9 mapLLWLW
Dust II
67%6 mapWWWLL
50%14 mapWWWLW
Ancient
–
33%9 mapLLLLL
Nuke
60%5 mapWLWLW
17%6 mapLLLLL
Mirage
86%7 mapLWWWW
50%2 mapWL
Train
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA