Kết quả UNiTY esports vs Misa Esports (UNiTY-MISA): CCT Europe Closed Qualifier: Series #8 2026, ngày 01/09/2026

60.6%Xác suất thắng trước trận39.4%
Map 1UNiTY esportsthắngMap 2UNiTY esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

UNiTY esports vs Misa Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: UNiTY esports 1576, Misa Esports 1526.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: UNiTY esports thắng 2, Misa Esports thắng 0. UNiTY esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: UNiTY esports thắng 6/10 trận, Misa Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho UNiTY esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình UNiTY esports vs Misa Esports

UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng33%
65Trận 12 tháng3
6/1010 trận gần nhất1/3
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi26
07/2026Ở đội từ08/2026
–eDPI1200
Misa EsportsElo: #204VRS: #134
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UNiTY esportsĐộiMisa Esports
49% (186-194)Tỉ lệ thắng map53% (220-195)
31-27Map quyết định thắng–thua32-34
56%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

UNiTY esports vs Misa Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho UNiTY esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của UNiTY esports và Misa Esports trước trận

UNiTY esports · thắng 6/10Misa Esports · thắng 6/10ThắngThua
147115091547158515771526147115091547158515771526
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBushido Wildcats2–1
BAcend0–2
TDrip Too Hard2–0
BLeo Team0–2
TBlack Phoenix2–1
TLavked2–0
BGenOne0–2
TPermitta Esports2–1
TMisa Esports2–0
BENJOY1–2
Teternal premium2–0
BBakS eSports1–2
TMai Tai2–0
BEntropy1–2
TBakS eSports2–1
TBOJONG1–0
TILLYRIANS2–1
TFire Flux Esports1–0
BPermitta Esports0–2
BWRAITH PCIFIC0–2