Kết quả Black Phoenix vs UNiTY esports: CCT Europe Series #7 2026, ngày 22/08/2026

68.9%Xác suất thắng trước trận31.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno41 phút
Black Phoenix
13
CT6:6T7:1
UNiTY esports
7
MAP 2Dust II31 phút
Black Phoenix
1
T1:11CT0:2
UNiTY esports
13
MAP 3Mirage50 phút
Black Phoenix
11
T4:8CT7:5
UNiTY esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Black Phoenix vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 92 điểm Elo: Black Phoenix 1637, UNiTY esports 1545.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 5/10 trận, UNiTY esports thắng 6/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs UNiTY esports

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng42%
21Trận 12 tháng60
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ07/2026
1000eDPI–
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiUNiTY esports
53% (29-26)Tỉ lệ thắng map49% (194-200)
8-5Map quyết định thắng–thua31-28
33%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
55%Round thắng ở bên CT58%
59%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Black Phoenix và UNiTY esports trước trận

Black Phoenix · thắng 5/10UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
152615731620166816371564152615731620166816371564
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BButterfly1–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
TBushido Wildcats2–1
BRaccoons0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TWalczaki2–1
TLavked2–1
BSashi Esport1–2
TJust Players2–0
TLavked2–0
BGenOne0–2
TPermitta Esports2–1
TMisa Esports2–0
BENJOY1–2
TMai Tai2–1
BJAM1–2
TNexus2–1
BJAM0–2
TNAVI Junior2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %UNiTY esports
75%12 mapWWWLW
Dust II
33%3 mapWLL
56%9 mapWLWWL
Mirage
50%6 mapWLLWW
57%7 mapWWLWW
Cache
33%3 mapLLW
–
Ancient
44%9 mapLWLWW
40%5 mapWLLLW
Nuke
0%2 mapLL
80%5 mapWWWWL
Inferno
100%1 mapW
0%4 mapLLLL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA