Kết quả Drip Too Hard vs UNiTY esports: CCT Europe Series #7 2026, ngày 26/08/2026

52.8%Xác suất thắng trước trận47.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Drip Too Hard vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis37 phút
Drip Too Hard
6
T4:8CT2:5
UNiTY esports
13
MAP 2Inferno76 phút
Drip Too Hard
14
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT1:2
UNiTY esports
16

Liquipedia CC BY-SA

Drip Too Hard vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: Drip Too Hard 1568, UNiTY esports 1555.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Drip Too Hard thắng 2/4 trận, UNiTY esports thắng 6/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Drip Too Hard 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Drip Too Hard vs UNiTY esports

Drip Too HardElo: #197VRS: #194
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng42%
56Trận 12 tháng62
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi22
08/2026Ở đội từ07/2026
1040eDPI–
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Drip Too HardĐộiUNiTY esports
50% (5-5)Tỉ lệ thắng map49% (189-199)
1-1Map quyết định thắng–thua32-27
50%Thắng loạt không mất map nào55%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
46%Round thắng ở bên CT59%
38%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Drip Too Hard và UNiTY esports trước trận

Drip Too Hard · thắng 2/4UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
149215261560159415771550149215261560159415771550
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJust Players1–2
TMASONIC2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
BHyperSpirit0–2
BLeo Team0–2
TBlack Phoenix2–1
TLavked2–0
BGenOne0–2
TPermitta Esports2–1
TMisa Esports2–0
BENJOY1–2
TMai Tai2–1
BJAM1–2
TNexus2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Drip Too HardThắng %UNiTY esports
50%2 mapWL
Ancient
44%9 mapLWLWW
–
Mirage
50%8 mapLWWLL
0%1 mapL
Dust II
40%5 mapLWWLL
100%3 mapWWW
Nuke
0%2 mapLL
0%1 mapL
Cache
33%3 mapLLW
50%2 mapLW
Anubis
0%1 mapL
0%1 mapL
Inferno
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA