Kết quả Lavked vs UNiTY esports (LVKD-UNiTY): CCT Europe Series #7 2026, ngày 20/08/2026

64.5%Xác suất thắng trước trận35.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage41 phút
Lavked
7
T3:9CT4:4
UNiTY esports
13
MAP 2Inferno35 phút
Lavked
4
CT4:8T0:5
UNiTY esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Lavked vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: Lavked 1613, UNiTY esports 1544.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Lavked thắng 1, UNiTY esports thắng 1. Lavked thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 5/10 trận, UNiTY esports thắng 6/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lavked 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs UNiTY esports

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng41%
73Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
03/2026Ở đội từ07/2026
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiUNiTY esports
56% (131-101)Tỉ lệ thắng map49% (195-202)
25-14Map quyết định thắng–thua32-28
57%Thắng loạt không mất map nào56%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
48%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lavked vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

LavkedLA1thắng1thắngUNiTY esportsUNiTY esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Lavked ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Lavked và UNiTY esports trước trận

Lavked · thắng 5/10UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
152615691613165616111550152615691613165616111550
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRevise2–1
BHAVU0–2
TINOX Division2–1
BEsport Academy Copenhagen0–2
TOG2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TSINQU2–1
BBlack Phoenix1–2
Bmegoshort0–2
Bex-RUBY0–2
BGenOne0–2
TPermitta Esports2–1
TMisa Esports2–0
BENJOY1–2
TMai Tai2–1
BJAM1–2
TNexus2–1
BJAM0–2
TNAVI Junior2–0
TeSuba2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %UNiTY esports
69%16 mapLLWWL
Mirage
40%5 mapLLWWL
73%11 mapWWWWL
Ancient
44%9 mapLWLWW
45%11 mapWLLLL
Nuke
0%2 mapLL
43%7 mapLLWLL
Dust II
33%3 mapWLL
57%7 mapLWWLW
Anubis
0%1 mapL
–
Cache
33%3 mapLLW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA