Kết quả GenOne vs UNiTY esports (G1-UNiTY): CCT Europe Series #7 2026, ngày 19/08/2026

79.2%Xác suất thắng trước trận20.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke37 phút
GenOne
13
T8:4CT5:1
UNiTY esports
5
MAP 2Ancient74 phút
GenOne
19
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:1
UNiTY esports
17

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: GenOne 1708, UNiTY esports 1555.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GenOne thắng 3, UNiTY esports thắng 0. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, UNiTY esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs UNiTY esports

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng41%
81Trận 12 tháng58
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ07/2026
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiUNiTY esports
57% (216-164)Tỉ lệ thắng map50% (197-200)
38-26Map quyết định thắng–thua32-28
59%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT58%
64%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne3thắng0thắngUNiTY esportsUNiTY esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GenOne và UNiTY esports trước trận

GenOne · thắng 6/10UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
151815961674175217241557151815961674175217241557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBIG0–2
TECHO2–1
TGalactik rebels2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BHOTU0–2
Tlafox2–0
TNordic Partners Gaming2–0
BSashi Esport1–2
TNemiga2–0
TUNiTY esports2–0
TPermitta Esports2–1
TMisa Esports2–0
BENJOY1–2
TMai Tai2–1
BJAM1–2
TNexus2–1
BJAM0–2
TNAVI Junior2–0
TeSuba2–0
BWalczaki0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %UNiTY esports
61%23 mapWWLLL
Dust II
33%3 mapWLL
70%10 mapWWLWW
Ancient
50%8 mapWLWWL
53%15 mapLWLWL
Nuke
0%1 mapL
67%6 mapWLWWW
Anubis
0%1 mapL
33%6 mapLLLLW
Overpass
–
40%5 mapWLLWL
Inferno
–
50%2 mapWL
Cache
33%3 mapLLW
–
Mirage
40%5 mapLLWWL

Liquipedia CC BY-SA