Kết quả Nexus vs G2 Ares (NXS-G2.A): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 17/08/2026

49.4%Xác suất thắng trước trận50.6%
Map 1G2 AresthắngMap 2G2 Aresthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs G2 Ares: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: Nexus 1574, G2 Ares 1577.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nexus thắng 1, G2 Ares thắng 2. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, G2 Ares thắng 3/10. Nexus đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); G2 Ares giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs G2 Ares

NexusElo: #116VRS: #111
IGL
shieldAWP
shield
shieldHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng49%
79Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi19
06/2026Ở đội từ08/2025
800eDPI–
JunymeHồ sơ
G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiG2 Ares
40% (93-138)Tỉ lệ thắng map53% (147-128)
9-24Map quyết định thắng–thua23-17
68%Thắng loạt không mất map nào60%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT46%
29%Thắng hiệp 128%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs G2 Ares: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng2thắngG2 AresG2 Ares

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nexus và G2 Ares trước trận

Nexus · thắng 5/10G2 Ares · thắng 3/10ThắngThua
153315621591162015801563153315621591162015801563
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBushido Wildcats0–2
BUNiTY esports1–2
TLPH Gaming2–0
TBrute2–0
BJAM0–2
TGamersLab Esports2–0
BAlliance1–2
TNoir Verse2–0
BMetizport0–2
TAlliance2–1
BPermitta Esports1–2
BJohnny Speeds0–2
THOTU2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
BJust Players0–2
Bex-RUSTEC0–2
BSPARTA1–2
BButterfly0–2
BINOX Division1–2
TInner Circle Academy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %G2 Ares
0%2 mapLL
Dust II
43%7 mapLLWWL
100%2 mapWW
Inferno
40%5 mapLLWWL
25%4 mapLWLL
Ancient
0%2 mapLL
0%1 mapL
Mirage
60%5 mapLWWLW
–
Overpass
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA