Kết quả Nexus vs Bushido Wildcats (NXS-BW): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 16/08/2026

51.8%Xác suất thắng trước trận48.2%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Nexus vs Bushido Wildcats

NexusElo: #116VRS: #111
IGL
shieldAWP
shield
shieldHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng51%
79Trận 12 tháng49
5/1010 trận gần nhất9/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 8
23Tuổi22
06/2026Ở đội từ05/2025
800eDPI–
Bushido WildcatsElo: #231VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Nexus vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng1thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nexus ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nexus và Bushido Wildcats trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Nexus10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Bushido Wildcats30 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 23%thua 1-2 20%thua 0-2 17%
Nexus · thắng 6/10Bushido Wildcats · thắng 8/10ThắngThua
155415761598162016011602155415761598162016011602
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BUNiTY esports1–2
TLPH Gaming2–0
TBrute2–0
BJAM0–2
TGamersLab Esports2–0
BAlliance1–2
TNoir Verse2–0
BMetizport0–2
TAlliance2–1
TPURE2–1
Tex-RUSTEC2–0
BSTATE1–2
Tex-MANA eSports2–1
TEternal Fire Academy2–0
TEAC Extra2–0
TXI Esport1–0
BVitality Academy1–2
Tex-MANA eSports2–1
TLeo Team2–1
TNoir Verse2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Bushido Wildcats
0%2 mapLL
Dust II
67%3 mapLWW
25%4 mapLWLL
Ancient
–
100%2 mapWW
Inferno
100%2 mapWW
0%1 mapL
Mirage
50%2 mapLW
–
Nuke
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

30% · 10 mapTất cả map13 map · 54%
42%Round thắng ở bên CT55%
29%Thắng hiệp 175%