Kết quả SPARTA vs G2 Ares (SPARTA-G2.A): CCT Europe Series #5 2026, ngày 28/07/2026

61.4%Xác suất thắng trước trận38.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs G2 Ares: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II37 phút
SPARTA
13
T10:2CT3:0
G2 Ares
2
MAP 2Mirage33 phút
SPARTA
L
G2 Ares
W
MAP 3Inferno67 phút
SPARTA
16
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT2:0
G2 Ares
13

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs G2 Ares: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: SPARTA 1628, G2 Ares 1575.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: SPARTA thắng 2, G2 Ares thắng 0. SPARTA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 5/10 trận, G2 Ares thắng 6/10. G2 Ares đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs G2 Ares

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng52%
60Trận 12 tháng52
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi19
03/2026Ở đội từ08/2025
800eDPI–
JunymeHồ sơ
G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiG2 Ares
48% (217-234)Tỉ lệ thắng map55% (162-130)
35-41Map quyết định thắng–thua27-17
59%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT46%
48%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs G2 Ares: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA2thắng0thắngG2 AresG2 Ares

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SPARTA ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của SPARTA và G2 Ares trước trận

SPARTA · thắng 5/10G2 Ares · thắng 6/10ThắngThua
152715671607164716191575152715671607164716191575
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne1–2
THonvéd2–0
BAtreides0–2
TBenched gods2–1
BAtreides0–2
TBET-M 332–0
TSAW Youngsters2–1
BWalczaki1–2
TENCE2–0
Bfnatic0–2
BButterfly0–2
BINOX Division1–2
TInner Circle Academy2–1
TButterfly2–1
BPhantom0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1
Tmegoshort2–0
TMisa Esports2–1
TLilmix2–1
BSPARTA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %G2 Ares
73%11 mapWLWWW
Dust II
60%5 mapWWLLW
43%7 mapLWLLW
Ancient
0%2 mapLL
50%4 mapWLWL
Inferno
50%4 mapLWWL
75%4 mapLWWW
Mirage
67%3 mapWLW
20%5 mapLLLLW
Nuke
–
50%2 mapLW
Overpass
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL
0%1 mapL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA