Kết quả EYEBALLERS vs Liquid (EYE-TL): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 14/03/2026

40.6%Xác suất thắng trước trận59.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EYEBALLERS vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút
EYEBALLERS
9
T2:10CT7:3
Liquid
13
MAP 2Dust II38 phút
EYEBALLERS
6
CT6:6T0:7
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

EYEBALLERS vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: EYEBALLERS 1712, Liquid 1756.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: EYEBALLERS thắng 5/10 trận, Liquid thắng 4/10. EYEBALLERS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EYEBALLERS vs Liquid

EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
bobeksde
JWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng46%
56Trận 12 tháng69
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 2
31Tuổi22
08/2024Ở đội từ07/2024
760eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
jL
NAF
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EYEBALLERSĐộiLiquid
57% (189-142)Tỉ lệ thắng map45% (77-93)
32-28Map quyết định thắng–thua16-13
54%Thắng loạt không mất map nào47%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
56%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của EYEBALLERS và Liquid trước trận

EYEBALLERS · thắng 5/10Liquid · thắng 4/10ThắngThua
168017231767181017101756168017231767181017101756
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVoca1–0
TNIP1–0
TSAW1–0
BTeam Nemesis1–2
BInner Circle Esports0–2
BFOKUS1–2
T9INE2–1
TMOUZ NXT2–0
BBetclic Apogee Esports1–2
BGentle Mates1–2
BGaimin Gladiators0–1
BFC Famalicão Esports0–1
TBESTIA1–0
TOlyBet SB1–0
B3DMAX0–2
TM802–1
TSemperFi Esports2–1
BGaimin Gladiators1–2
BPassion UA0–2
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EYEBALLERSThắng %Liquid
58%12 mapWWLWW
Mirage
67%21 mapWLLWW
36%11 mapLLLLW
Ancient
58%12 mapLWLLW
50%8 mapWWLLW
Inferno
53%15 mapLLWWL
50%6 mapWLLWW
Dust II
38%13 mapLWLLL
100%3 mapWWW
Nuke
57%14 mapWLWLL
100%4 mapWWWW
Train
33%6 mapLLWLW
67%9 mapWWWLW
Overpass
–
25%4 mapLLWL
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA