Kết quả The MongolZ vs EYEBALLERS (MGLZ-EYE): PGL Bucharest 2026, ngày 05/04/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 19052EYEBALLERSEYEBALLERS#58 · Elo 17310
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
82.2%Xác suất thắng trước trận17.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs EYEBALLERS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass45 phút▶
The MongolZ
13
CT6:6T7:1
EYEBALLERS
7
MAP 2Mirage39 phút▶
The MongolZ
13
T6:6CT7:1
EYEBALLERS
7

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 174 điểm Elo: The MongolZ 1905, EYEBALLERS 1731.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, EYEBALLERS thắng 7/10. EYEBALLERS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs EYEBALLERS

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng65%
70Trận 12 tháng62
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi31
08/2023Ở đội từ08/2024
–eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
bobeksde
JWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiEYEBALLERS
56% (115-92)Tỉ lệ thắng map58% (193-142)
20-11Map quyết định thắng–thua33-27
59%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
45%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của The MongolZ và EYEBALLERS trước trận

The MongolZ · thắng 6/10EYEBALLERS · thắng 7/10ThắngThua
168017641847193119061731168017641847193119061731
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBC.Game Esports2–0
BAurora Gaming0–2
TSpirit2–0
TLiquid2–0
BVitality0–2
TMOUZ2–0
BNatus Vincere0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TAurora Gaming2–0
BAlliance0–2
THEROIC Academy2–0
TMetizport2–0
TAlliance2–1
TYoung Ninjas2–0
BLiquid0–2
TVoca1–0
TNIP1–0
TSAW1–0
BTeam Nemesis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %EYEBALLERS
52%21 mapWLLWL
Mirage
70%10 mapWWLWW
50%16 mapLLLWW
Ancient
36%11 mapWLLLL
47%15 mapLLWWW
Dust II
50%6 mapLWWLL
56%16 mapWWWWW
Nuke
100%3 mapWWW
42%12 mapLLWWL
Inferno
57%7 mapLWLLW
33%6 mapLWLLW
Overpass
63%8 mapWLWWW
–
Anubis
25%4 mapLWLL
–
Train
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA