Kết quả SPARTA vs Atreides: CCT Europe Series #5 2026, ngày 24/07/2026

63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs Atreides: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis43 phút
SPARTA
7
T5:7CT2:6
Atreides
13
MAP 2Nuke40 phút
SPARTA
6
T2:10CT4:3
Atreides
13

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs Atreides: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: SPARTA 1648, Atreides 1585.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: SPARTA thắng 1, Atreides thắng 1. Atreides thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 6/10 trận, Atreides thắng 5/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs Atreides

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng49%
55Trận 12 tháng73
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi23
03/2026Ở đội từ02/2026
800eDPI1000
DEPRESHNHồ sơ
AtreidesElo: #208
IGL
AWP
Goody
NiveraAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiAtreides
48% (212-227)Tỉ lệ thắng map57% (80-60)
34-40Map quyết định thắng–thua12-13
59%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

SPARTA vs Atreides: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA1thắng1thắngAtreidesAtreidesAtreides

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Atreides ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của SPARTA và Atreides trước trận

SPARTA · thắng 6/10Atreides · thắng 5/10ThắngThua
153915751611164716391581153915751611164716391581
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBET-M 332–0
TSAW Youngsters2–1
BWalczaki1–2
TENCE2–0
Bfnatic0–2
TMOUZ NXT2–1
BBushido Wildcats1–2
TNoir Verse2–0
BAtreides1–2
TENCE2–0
Tlos kogutos2–0
BEternal Fire0–2
TNuclear TigeRES2–0
BEntropy0–2
BJust Players0–2
TSPARTA2–1
Teternal premium2–0
BSAW Youngsters1–2
BEndless Journey1–2
TDonstu Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %Atreides
70%10 mapWWLWW
Dust II
–
33%6 mapWLWLL
Ancient
–
50%4 mapWLWL
Inferno
–
67%3 mapLWW
Mirage
–
0%3 mapLLL
Nuke
–
50%2 mapLW
Overpass
–
–
Anubis
100%1 mapW
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA