Kết quả ex-RUSTEC vs Entropy: NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 08/09/2026

63.8%Xác suất thắng trước trận36.2%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUSTEC vs Entropy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: ex-RUSTEC 1627, Entropy 1561.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-RUSTEC thắng 2, Entropy thắng 0. ex-RUSTEC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 6/10 trận, Entropy thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUSTEC vs Entropy

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng57%
62Trận 12 tháng94
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi25
07/2026Ở đội từ06/2026
1120eDPI800
EntropyElo: #160
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiEntropy
55% (54-44)Tỉ lệ thắng map50% (77-78)
12-4Map quyết định thắng–thua15-12
52%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT48%
56%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUSTEC vs Entropy: các lần gặp trước trận này

ex-RUSTECER2thắng0thắngEntropyEntropyEntropy

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUSTEC ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-RUSTEC và Entropy trước trận

ex-RUSTEC · thắng 6/10Entropy · thắng 6/10ThắngThua
149615461595164416221562149615461595164416221562
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFortress2–0
BFORZE Reload0–2
TSpirit Academy2–0
BFORZE Reload0–2
BINOX Division0–2
TEntropy2–1
TJust Players2–1
TSashi Esport2–1
TG2 Ares2–0
BGenOne1–2
BSAW Youngsters1–2
TENCE2–1
TVirtus.pro2–0
TInner Circle Academy2–0
TAzuolas2–1
BBIG Academy0–2
TMisa Esports2–1
TMOUZ NXT2–1
Bex-RUSTEC1–2
BFire Flux Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %Entropy
57%14 mapWWWWL
Dust II
–
40%10 mapWWLLW
Nuke
50%2 mapLW
67%9 mapWLWWL
Anubis
–
100%3 mapWWW
Mirage
50%4 mapLWLW
50%6 mapWWLWL
Inferno
–
50%4 mapWWLL
Cache
50%2 mapWL
–
Ancient
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA