Kết quả GenOne vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #7 2026, ngày 23/08/2026

60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs ex-RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno34 phút
GenOne
13
CT9:3T4:2
ex-RUSTEC
5
MAP 2Dust II36 phút
GenOne
7
T6:6CT1:7
ex-RUSTEC
13
MAP 3Anubis43 phút
GenOne
13
T7:5CT6:3
ex-RUSTEC
8

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: GenOne 1669, ex-RUSTEC 1619.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 1, ex-RUSTEC thắng 0. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, ex-RUSTEC thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs ex-RUSTEC

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng56%
84Trận 12 tháng52
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiex-RUSTEC
57% (217-164)Tỉ lệ thắng map55% (41-33)
38-26Map quyết định thắng–thua9-3
59%Thắng loạt không mất map nào53%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
66%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne1thắng0thắngERex-RUSTEC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và ex-RUSTEC trước trận

GenOne · thắng 6/10ex-RUSTEC · thắng 6/10ThắngThua
157416341693175216771606157416341693175216771606
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-Zero Tenacity0–2
THAVU2–1
TUNiTY esports2–0
BBIG0–2
TECHO2–1
TGalactik rebels2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BHOTU0–2
Tlafox2–0
TNordic Partners Gaming2–0
TBlack Phoenix2–0
TLeo Team2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TNoir Verse2–1
BInner Circle Academy0–2
Tex-MANA eSports2–1
BBushido Wildcats0–2
TSAW Youngsters2–1
BBET-M 330–2
TWW Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %ex-RUSTEC
63%24 mapWLLLW
Dust II
50%10 mapWWLLL
53%17 mapLWLWL
Nuke
33%9 mapLLWWL
67%6 mapWLWWW
Anubis
75%8 mapWWLWW
75%12 mapLWWWW
Ancient
–
40%5 mapWLLWL
Inferno
67%3 mapWWL
33%6 mapLLLLW
Overpass
–
50%2 mapWL
Cache
67%3 mapLWW
–
Mirage
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA