Kết quả G2 Ares vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #7 2026, ngày 25/08/2026

44.6%Xác suất thắng trước trận55.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Ares vs ex-RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II51 phút
G2 Ares
6
CT5:7T1:6
ex-RUSTEC
13
MAP 2Inferno39 phút
G2 Ares
7
T4:8CT3:5
ex-RUSTEC
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 Ares vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 25 điểm Elo: G2 Ares 1583, ex-RUSTEC 1608.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 Ares thắng 0, ex-RUSTEC thắng 1. ex-RUSTEC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 10 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Ares thắng 5/10 trận, ex-RUSTEC thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Ares vs ex-RUSTEC

G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL
JunymeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng55%
64Trận 12 tháng53
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi22
08/2025Ở đội từ07/2026
–eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 AresĐộiex-RUSTEC
54% (149-129)Tỉ lệ thắng map55% (42-35)
24-16Map quyết định thắng–thua9-4
60%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT51%
29%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Ares vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

G2 AresG2 Ares0thắng1thắngERex-RUSTEC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUSTEC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 Ares và ex-RUSTEC trước trận

G2 Ares · thắng 5/10ex-RUSTEC · thắng 5/10ThắngThua
153315711610164915841614153315711610164915841614
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THyperSpirit2–1
TBebop2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BPermitta Esports0–2
TNexus2–0
BPermitta Esports1–2
BJohnny Speeds0–2
THOTU2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
BJust Players0–2
BGenOne1–2
TBlack Phoenix2–0
TLeo Team2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TNoir Verse2–1
BInner Circle Academy0–2
Tex-MANA eSports2–1
BBushido Wildcats0–2
TSAW Youngsters2–1
BBET-M 330–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 AresThắng %ex-RUSTEC
50%10 mapLLLWW
Dust II
55%11 mapWWWLL
43%7 mapWWLLL
Mirage
100%3 mapWWW
50%6 mapWWLLW
Inferno
50%4 mapLWWL
0%1 mapL
Anubis
67%9 mapLWWLW
–
Nuke
33%9 mapLLWWL
33%3 mapLLW
Ancient
–
0%3 mapLLL
Overpass
–
–
Cache
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA