Kết quả ex-RUSTEC vs Entropy: CCT Europe Closed Qualifier: Series #8 2026, ngày 29/08/2026

74.6%Xác suất thắng trước trận25.4%
Map 1ERthắngMap 2EntropyEntropythắngMap 3ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUSTEC vs Entropy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: ex-RUSTEC 1635, Entropy 1511.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUSTEC thắng 1, Entropy thắng 0. ex-RUSTEC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 7/10 trận, Entropy thắng 4/10. ex-RUSTEC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUSTEC vs Entropy

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng56%
55Trận 12 tháng85
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi25
07/2026Ở đội từ06/2026
1120eDPI800
EntropyElo: #160
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiEntropy
56% (48-37)Tỉ lệ thắng map48% (63-68)
11-4Map quyết định thắng–thua11-10
50%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
53%Round thắng ở bên CT48%
57%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUSTEC vs Entropy: các lần gặp trước trận này

ex-RUSTECER1thắng0thắngEntropyEntropyEntropy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUSTEC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUSTEC và Entropy trước trận

ex-RUSTEC · thắng 7/10Entropy · thắng 4/10ThắngThua
148915411593164416361504148915411593164416361504
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJust Players2–1
TSashi Esport2–1
TG2 Ares2–0
BGenOne1–2
TBlack Phoenix2–0
TLeo Team2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TNoir Verse2–1
BInner Circle Academy0–2
Tex-MANA eSports2–1
BFire Flux Esports1–2
TOmega2–1
BWRAITH PCIFIC0–2
BHonvéd1–2
BJiJieHao0–2
TUNiTY esports2–0
BBlack Phoenix0–2
TMai Tai2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–0
Bex-RUSTEC0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %Entropy
62%13 mapWWWWW
Dust II
–
40%10 mapWWLLW
Nuke
50%2 mapLW
67%9 mapWLWWL
Anubis
–
100%3 mapWWW
Mirage
50%4 mapLWLW
50%4 mapWWLL
Cache
50%2 mapWL
60%5 mapLWWLW
Inferno
–
–
Ancient
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA